|
|
|
|
| Trang chủ
>
Thông tin sản phẩm | Chỉ tiêu chất lượng của nhiên liệu Điêzen(TCVN 5689:2005) | |
05:17' PM - Thứ năm, 14/06/2007 | |
|
TT |
Tên chỉ tiêu |
Mức |
Phương pháp thử |
|
1 |
Hàm lượng lưu huỳnh, mg/kg, max. |
500 |
2500 |
TCVN 6701:2002 (ASTM D 2622)/ ASTM D 5453 |
|
2 |
Chỉ số xêtan, min. |
46 |
ASTM D4737 |
|
3 |
Nhiệt độ cất, oC, 90% thể tích, max. |
360 |
TCVN 2698:2002/ (ASTM D 86) |
|
4 |
Điểm chớp cháy cốc kín, oC, min. |
55 |
TCVN 6608:2000 (ASTM D 3828)/ ASTM D 93 |
|
5 |
Độ nhớt động học ở 40oC, mm2/ s |
2 - 4,5 |
TCVN 3171:2003 (ASTM D 445) |
|
6 |
Cặn các bon của 10% cặn chưng cất, %khối lượng, max. |
0,3 |
TCVN 6324:1997 (ASTM D 189)/ ASTM D 4530 |
|
7 |
Điểm đông đặc, oC, max. |
+ 6 |
TCVN 3753:1995/ ASTM D 97 |
|
8 |
Hàm lượng tro, %khối lượng, max. |
0,01 |
TCVN 2690:1995/ ASTM D 482 |
|
9 |
Hàm lượng nước, mg/kg, max. |
200 |
ASTM E203 |
|
10 |
Tạp chất dạng hạt, mg/l, max. |
10 |
ASTM D2276 |
|
11 |
Ăn mòn mảnh đồng ở 50oC, 3 giờ, max. |
Loại 1 |
TCVN 2694: 2000/ (ASTM D 130-88) |
|
12 |
Khối lượng riêng ở 15oC, kg/m3 |
820 - 860 |
TCVN 6594: 2000 (ASTM D 1298)/ ASTM 4052 |
|
13 |
Độ bôi trơn, µm, max. |
460 |
ASTM D6079 |
|
14 |
Ngoại quan |
Sạch, trong |
ASTM D4176 | Số lượt đọc:
2777
-
Cập nhật lần cuối:
14/06/2007 05:46:37 PM |
|
|
|