|
|
|
|
 |
|
 |
|
|
|
|
|
 |
|
 |
|
|
|
|
|
 |
|
 |
|
|
|
|
|
|
| Trang chủ
>
Giới thiệu
>
Kết quả kinh doanh | 10 năm phát triển toàn diện và bền vững | |
10:00' AM - Thứ tư, 12/10/2005 | |
|
TT |
Chỉ tiêu |
Đơn vị
tính |
Năm
1994 |
Năm
2003 |
So sánh 2003/1994 |
Tăng bq/năm |
Thực hiện 2004 |
|
1 |
Sản lượng xăng dầu |
1000 m3,tấn |
3.355 |
6.744 |
201,0% |
10,1% |
7.004 |
|
2 |
Vốn chủ sở hữu |
Tỷ đồng |
1.241 |
3.594 |
289,6% |
19% |
3.594 |
|
3 |
Vốn kinh doanh |
Tỷ đồng |
1.148 |
2.451 |
213% |
11,3% |
2.650 |
|
4 |
Doanh thu |
Tỷ đồng |
7.643 |
29.375 |
384,3% |
38,4% |
32.000 |
|
5 |
Lợi nhuận |
Tỷ đồng |
502 |
804 |
160% |
6,0% |
825 |
|
6 |
Nộp ngân sách |
Tỷ đồng |
2.138 |
6.506 |
304,3% |
20,4% |
6.220 |
|
7 |
Tổng giá trị đầu tư |
Tỷ đồng |
256 |
814 |
318,0% |
21,8% |
514 |
|
8 |
Số đơn vị thành viên |
Đơn vị |
25 |
64 |
256,0% |
|
64 |
|
9 |
Lao động |
Người |
11.901 |
20.727 |
174,2% |
7,4% |
20.580 |
|
10 |
Thu nhập bình quân |
1000đ/ng-th |
822 |
2.412 |
293,4% |
19,3% |
2.580 |
Số lượt đọc:
2851
-
Cập nhật lần cuối:
12/10/2005 10:05:22 AM |
|
|
|